09
Th10

Chọn keo silicone trám khe nhôm kính và mặt dựng: kiểm tra gì trước khi thi công?

Rate this post

Ở hệ cửa nhôm kính và mặt dựng, đường keo ngoài trời phải chịu chuyển vị của mối nối, mưa nắng và sự khác biệt giữa các bề mặt tiếp xúc. Chọn keo theo tên gọi “silicone” là chưa đủ: người thi công cần xác định vai trò của đường keo, điều kiện nền và hồ sơ kỹ thuật của đúng sản phẩm.

Bịch keo DOWSIL 791 dùng trong nội dung về trám kín thời tiết
DOWSIL 791 là ví dụ keo trám kín thời tiết; ảnh sản phẩm không thay tài liệu kỹ thuật hoặc ảnh nhãn của lô hàng thực giao.

Phân biệt trám kín thời tiết với liên kết kết cấu

Keo trám kín thời tiết dùng để hạn chế nước và không khí đi qua mối nối đã được thiết kế phù hợp. Keo kết cấu tham gia giữ tấm kính hoặc chi tiết chịu lực theo một thiết kế và quy trình kiểm soát riêng. Hai vai trò này không thể hoán đổi chỉ vì màu sắc hoặc hình dạng bao bì tương tự nhau. Tài liệu kỹ thuật của DOWSIL 791 nêu rõ sản phẩm dùng cho weather sealing và không được phê duyệt làm keo silicone kết cấu.

Năm điểm cần kiểm tra khi chọn keo cho nhôm kính

Checklist kỹ thuật tại hiện trường

  1. Vị trí và chuyển vị mối nối. Ghi rõ khe tiếp giáp cửa, khe quanh khung hay mối nối mặt dựng. DOWSIL 791 có thông số khả năng chuyển vị đến ±50% theo ASTM C719 trong TDS, nhưng thiết kế khe vẫn phải theo điều kiện công trình.
  2. Vật liệu tiếp xúc. Kính phủ, thép mạ kẽm, vữa xây và bề mặt xốp có cách xử lý khác nhau. Làm mẫu thử bám dính trên vật liệu thực tế; không suy luận từ một tên vật liệu chung.
  3. Điều kiện bề mặt. Loại bỏ bụi, dầu, keo cũ và nước đọng. TDS không khuyến nghị dùng trên bề mặt ướt hoặc đóng băng, hay nơi ngâm nước liên tục.
  4. Thời gian thi công. Bảng TDS nêu thời gian thao tác điển hình 20 phút và đóng rắn tham khảo 7–14 ngày ở điều kiện thử nghiệm được chỉ định. Thời gian thực tế phụ thuộc nhiệt độ, độ ẩm, tiết diện khe và điều kiện hiện trường.
  5. Hồ sơ và lô hàng. Đối chiếu mã sản phẩm, dung tích, màu, lot, ngày Use By và tình trạng bao bì. TDS/SDS cho biết thông số và cách xử lý an toàn; CO/CQ, nếu cần, phải kiểm tra theo lô thực tế.

Với hàng cận hạn, cần thêm bước nào?

Khách mua cho công trình có tiến độ rõ nên hỏi người bán ảnh nhãn từng lô, điều kiện bảo quản và số lượng có thể giao. TDS DOWSIL 791 nêu thời hạn sử dụng 12 tháng từ ngày sản xuất khi còn nguyên bao bì và bảo quản không quá 30°C; ngày Use By nằm trên bao bì. Không lấy ngày sản xuất hoặc lời giới thiệu chung để suy ra khả năng dùng sau hạn. Khi yêu cầu kỹ thuật công trình nghiêm ngặt, cần đối chiếu tư vấn của nhà sản xuất và hồ sơ nghiệm thu.

Vietspace Store đang có lô DOWSIL 791 dành cho khách mua theo thùng hoặc số lượng lớn. Xem ảnh hàng, quy cách và tài liệu DOWSIL 791 tại cửa hàng; xác nhận giá, màu, lot và Use By trước khi đặt mua.

Nguồn kỹ thuật: TDS DOWSIL 791 của Dow, bản 4 trang và trang sản phẩm DOWSIL 791 của Dow. Thông số trong bài là giá trị tài liệu, không thay thế phê duyệt vật liệu cho từng hệ mặt dựng.